đạo cô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ tu trong Đạo giáo: "đạo cô" là từ cổ, dùng để chỉ một phụ nữ đã xuất gia, tu hành theo Đạo giáo (Đạo Lão).
- Nhân vật trên sân khấu: Trong nghệ thuật tuồng, chèo cổ truyền, "đạo cô" là một loại vai diễn, thường là nhân vật nữ tu theo Đạo giáo xuất hiện trong các vở diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ngôi đạo quán ấy có một vị đạo cô rất đức độ. (Trong ngôi đền Đạo giáo ấy có một vị nữ tu rất đức độ.)
- Vai đạo cô trong vở chèo "Quan Âm Thị Kính" để lại nhiều ấn tượng. (Vai diễn nữ tu trong vở chèo "Quan Âm Thị Kính" để lại nhiều ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "đạo cô" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, tôn giáo, hoặc nghệ thuật sân khấu cổ truyền, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nhân vật đạo cô là một trong những vai diễn đặc trưng của sân khấu tuồng cổ. (Nhân vật nữ tu Đạo giáo là một trong những vai diễn đặc trưng của sân khấu tuồng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đạo sĩ (danh từ): Người tu hành theo Đạo giáo (thường dùng chung cho cả nam và nữ, hoặc chỉ nam giới).
- Nữ đạo sĩ (danh từ): Cách ghi hiện đại hơn, rõ nghĩa hơn để chỉ phụ nữ tu Đạo giáo.
- Tiên cô (danh từ): Từ thường dùng trong văn chương, truyện cổ để chỉ nữ tiên, đôi khi có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Nữ tu Đạo giáo: Cụm từ giải thích rõ nghĩa hiện đại.
- Nữ đạo sĩ: Từ gần nghĩa, thường dùng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đạo cô". Từ này chủ yếu là danh từ chỉ người/vai diễn.